Bỏ qua để tới nội dung chính
SARAH EDUCATION
Kỳ thi

TỶ LỆ ĐẬU CÁC MÔN AP NĂM 2024 – HỌC SINH VIỆT NAM NÊN CHỌN MÔN NÀO

Kỳ thi AP (Advanced Placement) là cơ hội tuyệt vời để học sinh cấp 3 ghi điểm trong mắt các trường đại học top đầu. Tuy nhiên, chọn môn thi nào để vừa dễ đậu vừa đạt điểm…

Kỳ thi AP (Advanced Placement) là cơ hội tuyệt vời để học sinh cấp 3 ghi điểm trong mắt các trường đại học top đầu. Tuy nhiên, chọn môn thi nào để vừa dễ đậu vừa đạt điểm cao lại là câu hỏi khiến nhiều bạn trăn trở.

1. Thang điểm AP

Mỗi môn thi AP được chấm theo thang điểm 5, phản ánh mức độ sẵn sàng của thí sinh cho các khóa học đại học tương đương:

ĐiểmMô tả trình độTương đương điểm đại học
5Rất xuất sắcA+ hoặc A
4Xuất sắcA-, B+ hoặc B
3Đạt yêu cầuB-, C+ hoặc C
2Gần đạtKhông
1Không đạtKhông

2. Bảng Thống Kê Kết Quả Kỳ Thi AP 2024

Dưới đây là thống kê tỷ lệ đạt điểm từ 3 trở lên (tức là “đậu”) các môn thi AP năm 2024 (chi tiết ảnh bên dưới)

STTMôn thi APSố lượng thí sinhĐiểm trung bìnhTỷ Lệ Đạt ≥3 (%)Độ Lệch Chuẩn
1English Language & Composition597,0972.7954.61.23
2English Literature & Composition389,2723.1672.41.18
3Human Geography262,2532.8356.11.49
4United States Government and Politics350,2573.38731.27
5Comparative Government and Politics25,4363.18731.22
6Psychology320,1642.9761.71.47
7Biology260,0623.1568.31.22
8Environmental Science236,5792.854.11.29
9Calculus AB278,6573.2264.41.35
10World History379,3853.1163.71.19
11Precalculus184,3943.4275.61.28
12Statistics252,9142.9661.81.4
13Chemistry151,1213.3175.61.17
14U.S. History488,6883.2372.21.15
15Computer Science Principles175,2612.9641.21
16Computer Science A98,1363.1867.21.48
17Calculus BC148,1913.9280.91.27
18Macroeconomics160,7413.1365.11.34
19Microeconomics103,8093.2467.61.35
20Physics 1164,4812.5947.31.32
21Physics 222,8043.270.51.18
22Physics C: Mechanics61,2523.576.31.31
23Physics C: Electricity & Magnetism27,9673.5371.61.4
24European History83,2663.2371.61.15
25Art History27,362362.71.23
262-D Art and Design47,9023.3182.80.95
273-D Art and Design9,1803.04720.95
28Drawing22,8823.4283.80.99
29Music Theory19,0453.0160.21.33
30Seminar94,3943.285.70.89
31Research35,4693.3586.10.92
32Chinese Language and Culture17,9054.0888.41.21
33Spanish Language and Culture26,4423671.15
34French Language and Culture19,1113.272.31.12
35German Language and Culture4,1853.3269.81.32
36Japanese Language and Culture3,1253.6876.11.53
37Italian Language and Culture2,2463.372.41.27
38Latin4,2642.7756.51.28
39African American Studies10,7413.2272.61.17

Chú thích:

  • Tỷ Lệ Đạt ≥3 (%): Tỷ lệ phần trăm thí sinh đạt điểm từ 3 trở lên trong kỳ thi AP, thường được coi là mức điểm “đạt”.

  • Điểm Trung Bình (Mean Score): Điểm trung bình của tất cả thí sinh dự thi môn đó.

  • Độ Lệch Chuẩn (Standard Deviation): Chỉ số thống kê phản ánh mức độ phân tán điểm số của thí sinh; giá trị càng cao cho thấy sự chênh lệch điểm số giữa các thí sinh càng lớn.

3. Phân tích độ khó & độ đồng đều

a. Môn có điểm trung bình (Mean) cao (dễ đạt điểm 4-5)

  • Ví dụ:

    • AP Calculus BC: Mean = 3.92, trong đó 47.7% đạt điểm 5.
    • AP Physics C: Mechanics/E&M: Mean ~3.5-3.6, ~35.2% đạt điểm 5.

→ Các môn STEM nâng cao này thường có điểm cao do thí sinh chọn thi có nền tảng tốt và đề thi được thiết kế rõ ràng.

b. Môn có độ lệch chuẩn (SD) cao → Độ đồng đều thấp

  • Ví dụ:

    • AP Psychology: SD = 1.47 → Phổ điểm rất rộng, nhiều thí sinh đạt 1 hoặc 5.
    • AP Computer Science: SD = 1.48 → Khoảng cách lớn giữa học sinh giỏi và yếu.

4. Lời khuyên cho thí sinh

a. Chọn môn phù hợp với năng lực

  • Nếu mục tiêu là điểm 5: Ưu tiên môn có Mean ≥ 3.5 (Calculus BC, Physics C) nếu bạn có thế mạnh về toán/khoa học.

b. Chuẩn bị tâm lý cho môn “high SD”

  • Các môn như Psychology, Computer Science dễ gây “sốc” điểm nếu không ôn kỹ. Cần luyện đề sớm, tập trung vào weak areas.

c. Tham khảo tỷ lệ pass (điểm ≥3)

  • Môn có tỷ lệ pass thấp (<50% như AP Physics 1, hãy đầu tư nhiều thời gian hơn.

Lưu ý: Thống kê điểm có thể thay đổi theo năm, nhưng xu hướng độ khó tương đối ổn định. Nên kết hợp phân tích này với đánh giá cá nhân về sở trường và mục tiêu du học (ví dụ: ngành Engineering cần ưu tiên AP Calculus/Physics).

Hy vọng phân tích này giúp thí sinh đưa ra quyết định sáng suốt!

Bài viết khác

Liên hệ nhanh